Nico Maier64
CAMRMCMRW

Nico Maier

Center Attacking Midfielder • FC Thun • Brack Super League

PAC

68

SHO

58

PAS

62

DRI

65

DEF

35

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa56
Chọn vị trí63
Lực sút59
Sút vô lê49
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy57
Đá phạt53
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu37
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật38
Sức bền53
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

48

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

48

GK

13