Nick Hagglund66
CB

Nick Hagglund

Center Back • FC Cincinnati • MLS

PAC

45

SHO

29

PAS

59

DRI

51

DEF

66

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa17
Chọn vị trí44
Lực sút51
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy45
Đá phạt23
Chuyền dài60
Chuyền ngắn70
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng47
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu75
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền61
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass