Nicholas Markanich62
STRW

Nicholas Markanich

Striker • Houston Dynamo • MLS

PAC

49

SHO

63

PAS

53

DRI

63

DEF

26

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút63
Sút vô lê63
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy39
Đá phạt38
Chuyền dài51
Chuyền ngắn64
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu64
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật60
Sức bền66
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

62

LF

65

CF

65

RF

65

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

45

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

45

LB

42

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

42

GK

13