Newerton70
LWLM

Newerton

Left Wing • Shakhtar Donetsk • Ukrayina Liha

PAC

83

SHO

58

PAS

61

DRI

79

DEF

28

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa51
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê47
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt50
Chuyền dài64
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh64
Rê bóng81
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu38
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật52
Sức bền65
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

70

LWB

54

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

54

LB

49

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

49

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step