Nesta Guinness-Walker64
LBCBCDM

Nesta Guinness-Walker

Left Back • Aberdeen • Scottish Premiership

PAC

82

SHO

37

PAS

60

DRI

63

DEF

58

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa31
Chọn vị trí60
Lực sút48
Sút vô lê25
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy61
Đá phạt50
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh57
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu54
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật71
Sức bền69
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw