TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nazim Sangaré
CBRBRM
Nazim SangaréEA SPORTS FC 27

NazimSangaré

Gaziantep FKTrendyol Süper Lig

Turkey32 tuổi

Center Back · 185 cm · 73 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT74+8Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
68
Tuổi
32
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 79, Ý thức phòng ngự 65, Tăng tốc 76
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 76, Sức mạnh 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nazim Sangaré

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#3

Tăng tốc

76

Tốt

#4

Sức bật

76

Tốt

#5

Độ xoáy

69

Trung bình

#6

Sức mạnh

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm40
Sút xa45
Chọn vị trí65
Lực sút64
Sút vô lê42
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng61
Độ xoáy69
Đá phạt31
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan53

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB69
Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền66
Sức mạnh68

Thủ môn

TB11
Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

65

LCB

64

CB

64

Chính

RCB

64

RB

65

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€750.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBGaziantep FK
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi32 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10198

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập7/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nazim Sangaré?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gaziantep FK

Alexandru Maxim
OVR74
›
POT77+3
CAM

Alexandru Maxim

Gaziantep FK

€300K

Kacper Kozłowski
OVR72
›
POT82+10
CM

Kacper Kozłowski

Gaziantep FK

€6M

Luis Pérez
OVR70
›
POT74+4
RB

Luis Pérez

Gaziantep FK

€800K

Abakar Sylla
OVR70
›
POT78+8
CB

Abakar Sylla

Gaziantep FK

€2.5M

Deian Sorescu
OVR69
›
POT72+3
RM

Deian Sorescu

Gaziantep FK

€1.5M

Trivante Stewart
OVR69
›
POT77+8
ST

Trivante Stewart

Gaziantep FK