TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nathan Walker
LMRWSTLWRM
Nathan WalkerEA SPORTS FC 27

NathanWalker

Wellington PhoenixIsuzu UTE A League

New Zealand20 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 70 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT69+14Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
57
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 81, Chọn vị trí 50
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 57, Kiểm soát bóng 50, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nathan Walker

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#2

Tăng tốc

79

Tốt

#3

Thăng bằng

71

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#5

Sức bật

66

Trung bình

#6

Quyết liệt

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm47
Sút xa40
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng49
Độ xoáy40
Đá phạt32
Chuyền dài44
Chuyền ngắn50
Nhãn quan47

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh48
Rê bóng57
Phản ứng48

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu41
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB60
Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền57
Sức mạnh55

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

Chính

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

54

LWB

49

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

49

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€563.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBWellington Phoenix
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18715

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/10/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nathan Walker?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wellington Phoenix

Alex Rufer
OVR67
›
POT69+2
CM

Alex Rufer

Wellington Phoenix

€600K

James McGarry
OVR64
›
POT65+1
LB

James McGarry

Wellington Phoenix

€400K

Bill Tuiloma
OVR63
›
POT69+6
CB

Bill Tuiloma

Wellington Phoenix

€400K

Kazuki Nagasawa
OVR63
›
POT70+7
CM

Kazuki Nagasawa

Wellington Phoenix

€150K

Isaac Hughes
OVR62
›
POT71+9
CB

Isaac Hughes

Wellington Phoenix

€550K

Rafael Durán
OVR62
›
POT62
LM

Rafael Durán

Wellington Phoenix

€500K