Nathalie Björn78
CBCMCDM

Nathalie Björn

Center Back • Chelsea • Barclays WSL

PAC

75

SHO

40

PAS

70

DRI

65

DEF

79

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa47
Chọn vị trí52
Lực sút42
Sút vô lê35
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy65
Đá phạt56
Chuyền dài79
Chuyền ngắn78
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh79
Rê bóng58
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu78
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật84
Sức bền73
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LW

64

RW

64

CAM

62

LM

65

CM

70

RM

67

CDM

78

LB

77

CB

79

RB

77

GK

17