Nahuel Arias60
RBCDM

Nahuel Arias

Right Back • San Lorenzo • LPF

PAC

68

SHO

40

PAS

52

DRI

59

DEF

56

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa30
Chọn vị trí54
Lực sút46
Sút vô lê42
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy50
Đá phạt33
Chuyền dài46
Chuyền ngắn55
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh55
Rê bóng59
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu56
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật46
Sức bền66
Sức mạnh30

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

58

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

58

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

15