Nicolás Tripichio73
CDMCMRM

Nicolás Tripichio

Center Defensive Midfielder • San Lorenzo • LPF

PAC

81

SHO

53

PAS

67

DRI

74

DEF

70

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa52
Chọn vị trí66
Lực sút59
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy51
Đá phạt47
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu65
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật81
Sức bền82
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

69

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

17