Nahuel Barrios72
LWCAMCMLM

Nahuel Barrios

Left Wing • San Lorenzo • LPF

PAC

81

SHO

65

PAS

67

DRI

77

DEF

37

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút63
Sút vô lê66
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy70
Đá phạt59
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh67
Rê bóng78
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu45
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật52
Sức bền66
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

74

LF

72

CF

72

RF

72

RW

74

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

73

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

73

LWB

59

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

59

LB

56

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical

Tags

SpeedsterAcrobat