Naci Ünüvar68
LMCAMLW

Naci Ünüvar

Left Midfielder • FC Twente • Eredivisie

PAC

65

SHO

61

PAS

69

DRI

73

DEF

38

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí59
Lực sút62
Sút vô lê47
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy72
Đá phạt68
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu46
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật45
Sức bền50
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

51

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

51

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveTechnical