Nacho Ferri70
ST

Nacho Ferri

Striker • Feyenoord • Eredivisie

PAC

68

SHO

70

PAS

54

DRI

68

DEF

29

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa70
Chọn vị trí67
Lực sút72
Sút vô lê68
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy53
Đá phạt45
Chuyền dài46
Chuyền ngắn68
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh54
Rê bóng71
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu83
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt88
Sức bật95
Sức bền63
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

45

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

45

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

14