TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nacho Ferri
ST
Nacho FerriEA SPORTS FC 27

IgnacioFerri Julià

FeyenoordEredivisie

Spain22 tuổi

Striker · 192 cm · 80 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT80+10Tiềm năng

Tiền đạo điểm đến bóng bổng

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
29
PHYThể chất
78
Tuổi
22
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo điểm đến bóng bổng

Đây là điểm đến rõ rệt cho những đường tạt và bóng bổng vào vòng cấm. Khả năng đánh đầu và chọn vị trí đón điểm mở ra phương án tấn công trực tiếp từ hai biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo điểm đến bóng bổng — Đánh đầu 83, Sức bật 95, Chọn vị trí 67, Dứt điểm 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nacho Ferri

Mạnh nhất

Sức bật

95

Đẳng cấp thế giới

#2

Quyết liệt

88

Xuất sắc

#3

Đánh đầu

83

Rất tốt

#4

Sức mạnh

79

Tốt

#5

Lực sút

72

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm70
Sút xa70
Chọn vị trí67
Lực sút72
Sút vô lê68
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng46
Độ xoáy53
Đá phạt45
Chuyền dài46
Chuyền ngắn68
Nhãn quan46

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh54
Rê bóng71
Phản ứng55

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu83
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB81
Quyết liệt88
Sức bật95
Sức bền63
Sức mạnh79

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

Chính

LS

67

RS

67

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

45

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

45

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€6.000.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.300.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBFeyenoord
Giải đấuEredivisie
Tuổi22 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6155

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nacho Ferri?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Feyenoord

Tsuyoshi Watanabe
OVR78
›
POT79+1
CB

Tsuyoshi Watanabe

Feyenoord

€10M

Anis Hadj Moussa
OVR77
›
POT83+6
RW

Anis Hadj Moussa

Feyenoord

€23M

Luciano Valente
OVR77
›
POT84+7
CM

Luciano Valente

Feyenoord

€18M

Sem Steijn
OVR77
›
POT82+5
CAM

Sem Steijn

Feyenoord

€11M

Oussama Targhalline
OVR76
›
POT82+6
CDM

Oussama Targhalline

Feyenoord

€16M

Jordan Bos
OVR76
›
POT83+7
LB

Jordan Bos

Feyenoord

€12M