Nabil Bentaleb77
CDMCM

Nabil Bentaleb

Center Defensive Midfielder • LOSC Lille • Ligue 1 McDonald's

PAC

50

SHO

72

PAS

77

DRI

79

DEF

71

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa78
Chọn vị trí65
Lực sút83
Sút vô lê68
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy70
Đá phạt71
Chuyền dài79
Chuyền ngắn83
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh80
Rê bóng80
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu62
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật69
Sức bền64
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng16
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

73

CF

73

RF

73

RW

72

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

72

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

72

LWB

70

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

70

LB

69

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotDead BallPinged PassLong Ball PassInventiveAerial FortressTechnical