TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mykola Mykhailenko
CMCDMCB
Mykola MykhailenkoEA SPORTS FC 27

MykolaMykhailenko

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine25 tuổi

Center Midfielder · 181 cm · 69 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT73+5Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
67
Tuổi
25
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng tổ chức từ tuyến dưới, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 74, Kiểm soát bóng 69, Nhãn quan 68
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 74, Chuyền dài 70, Nhãn quan 68, Điềm tĩnh 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mykola Mykhailenko

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

74

Tốt

#2

Sức bật

72

Tốt

#3

Chuyền dài

70

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#5

Rê bóng

70

Tốt

#6

Sức bền

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm59
Sút xa61
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng59
Độ xoáy51
Đá phạt59
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan68

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh62
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB66
Quyết liệt52
Sức bật72
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

68

CM

68

Chính

RCM

68

RM

67

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.400.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.800.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi25 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7706

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB91
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2021
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mykola Mykhailenko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Mykola Shaparenko
OVR78
›
POT79+1
CM

Mykola Shaparenko

Dynamo Kyiv

€8M

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M