TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Musa Juwara
RMRWCAM
Musa JuwaraEA SPORTS FC 27

MusaJuwara

Pogoń SzczecinEkstraklasa

Gambia24 tuổi

Right Midfielder · 170 cm · 60 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT71+6Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
53
Tuổi
24
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 57
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Musa Juwara

Mạnh nhất

Thăng bằng

89

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#3

Tăng tốc

81

Rất tốt

#4

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#5

Lực sút

70

Tốt

#6

Sút xa

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm63
Sút xa68
Chọn vị trí57
Lực sút70
Sút vô lê46
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng57
Độ xoáy58
Đá phạt46
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan56

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh56
Rê bóng68
Phản ứng60

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu52
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB57
Quyết liệt58
Sức bật61
Sức bền60
Sức mạnh47

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

64

Chính

LWB

49

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

49

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGambia
CLBPogoń Szczecin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi24 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11928

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập4/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Musa Juwara?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Pogoń Szczecin

Kamil Grosicki
OVR73
›
POT77+4
LM

Kamil Grosicki

Pogoń Szczecin

€200K

Jean-Pierre Nsame
OVR70
›
POT78+8
ST

Jean-Pierre Nsame

Pogoń Szczecin

€350K

Leonardo Koutris
OVR70
›
POT—
LB

Leonardo Koutris

Pogoń Szczecin

€500K

Patryk Dziczek
OVR69
›
POT70+1
CDM

Patryk Dziczek

Pogoń Szczecin

€700K

Valentin Cojocaru
OVR69
›
POT70+1
GK

Valentin Cojocaru

Pogoń Szczecin

€700K

Léo Borges
OVR69
›
POT73+4
LB

Léo Borges

Pogoń Szczecin

€1.2M