Mubarak Al Rajih60
RBCBCDM

Mubarak Al Rajih

Right Back • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

67

SHO

23

PAS

41

DRI

46

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa23
Chọn vị trí21
Lực sút26
Sút vô lê23
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy29
Đá phạt29
Chuyền dài42
Chuyền ngắn50
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh44
Rê bóng41
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật76
Sức bền69
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

43

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

43

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

14