Roger Martínez77
STCAM

Roger Martínez

Striker • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

79

SHO

79

PAS

68

DRI

78

DEF

41

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa75
Chọn vị trí76
Lực sút82
Sút vô lê72
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy72
Đá phạt58
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh73
Rê bóng78
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu67
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật86
Sức bền80
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng16
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

71

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer