Yannick Carrasco82
LWLMST

Yannick Carrasco

Left Wing • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

88

SHO

81

PAS

78

DRI

84

DEF

58

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa83
Chọn vị trí82
Lực sút84
Sút vô lê74
Đá phạt đền82

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy86
Đá phạt80
Chuyền dài72
Chuyền ngắn77
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh82
Rê bóng87
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

77

LS

77

RS

77

LW

81

LF

80

CF

80

RF

80

RW

81

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

80

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

80

LWB

72

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

72

LB

70

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerWhipped PassTechnical