Moussa Sissoko70
CMRMCDMRW

Moussa Sissoko

Center Midfielder • Panathinaikos • Hellas Liga

PAC

51

SHO

63

PAS

71

DRI

69

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa61
Chọn vị trí68
Lực sút78
Sút vô lê62
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy75
Đá phạt60
Chuyền dài71
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh70
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu65
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền68
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

69

CF

69

RF

69

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

69

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

69

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress

Tags

Strength