Moussa Njie64
LMRMLWRW

Moussa Njie

Left Midfielder • KFUM-Kameratene • Eliteserien

PAC

86

SHO

58

PAS

54

DRI

65

DEF

24

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa55
Chọn vị trí61
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy56
Đá phạt33
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu54
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật73
Sức bền63
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

64

LWB

47

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

47

LB

44

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

44

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical