Morten Thorsby71
CMCAM

Morten Thorsby

Center Midfielder • Cremonese • Serie BKT

PAC

47

SHO

62

PAS

69

DRI

72

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa60
Chọn vị trí69
Lực sút69
Sút vô lê55
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy60
Đá phạt48
Chuyền dài72
Chuyền ngắn72
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh73
Rê bóng72
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu80
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật77
Sức bền71
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

69

LWB

70

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

70

LB

70

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

70

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress