TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Moró Sidibe
LWLM
MS
EA SPORTS FC 27

MoróSidibe

FC AndorraLALIGA HYPERMOTION

Spain24 tuổi

Left Wing · 192 cm · 79 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR65Chỉ số tổng
›
POT72+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
35
PHYThể chất
64
Tuổi
24
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của FC Andorra

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 71, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Moró Sidibe

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Tăng tốc

75

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#4

Đánh đầu

70

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#6

Rê bóng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm66
Sút xa61
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê58
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng54
Độ xoáy46
Đá phạt42
Chuyền dài51
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu70
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng21

Thể chất

TB64
Quyết liệt48
Sức bật76
Sức bền63
Sức mạnh67

Thủ môn

TB7
Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€2.400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBFC Andorra
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi24 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập2/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Moró Sidibe?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Moró Sidibe

Climent
OVR68
›
POT74+6
LB

Climent

Arouca

€1.8M

So sánh
Rafa Rodrigues
OVR68
›
POT75+7
LB

Rafa Rodrigues

Al Ain FC

€2.3M

So sánh
Waniss Taïbi
OVR68
›
POT75+7
CM

Waniss Taïbi

Hannover 96

€2.4M

So sánh
Tidjany Touré
OVR68
›
POT75+7
LM

Tidjany Touré

Gil Vicente

€2M

So sánh
Kaj de Rooij
OVR68
›
POT75+7
LW

Kaj de Rooij

R. Valladolid CF

€2M

So sánh
Mbaye Ndiaye
OVR68
›
POT75+7
RW

Mbaye Ndiaye

Motor Lublin

€2.2M

So sánh

Cầu thủ khác của FC Andorra

Pau López
OVR77
›
POT83
GK

Pau López

FC Andorra

€10.5M

JC
OVR69
›
POT72
LM

Jordi Cano

FC Andorra

€1.5M

Gael Alonso
OVR68
›
POT76+8
CB

Gael Alonso

FC Andorra

€2.5M

Juan Sebastián
OVR67
›
POT73+6
RB

Juan Sebastián

FC Andorra

€1.5M

Diego Alende
OVR67
›
POT69+2
CB

Diego Alende

FC Andorra

€1M

Nacho Quintana
OVR67
›
POT73+6
CAM

Nacho Quintana

FC Andorra

€1.9M