Waniss Taïbi68
CMCAMLWLM

Waniss Taïbi

Center Midfielder • Hannover 96 • Bundesliga 2

PAC

52

SHO

57

PAS

68

DRI

69

DEF

56

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa52
Chọn vị trí67
Lực sút56
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt48
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng71
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu51
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật60
Sức bền87
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassRelentless