TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mor Ndiaye
CDMCM
Mor NdiayeEA SPORTS FC 27

MorNdiaye

Pogoń SzczecinEkstraklasa

Senegal25 tuổi

Center Defensive Midfielder · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT69+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
72
Tuổi
25
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 74, Quyết liệt 75
  • nền tảng vận động — Sức bền 65, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mor Ndiaye

Mạnh nhất

Quyết liệt

75

Tốt

#2

Sức mạnh

74

Tốt

#3

Sức bật

73

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

66

Trung bình

#6

Phản ứng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm49
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê38
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng53
Độ xoáy51
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan54

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng65

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB72
Quyết liệt75
Sức bật73
Sức bền65
Sức mạnh74

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

62

LDM

63

CDM

63

Chính

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

63

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSenegal
CLBPogoń Szczecin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi25 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11497

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mor Ndiaye?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Pogoń Szczecin

Kamil Grosicki
OVR73
›
POT77+4
LM

Kamil Grosicki

Pogoń Szczecin

€200K

Jean-Pierre Nsame
OVR70
›
POT78+8
ST

Jean-Pierre Nsame

Pogoń Szczecin

€350K

Leonardo Koutris
OVR70
›
POT—
LB

Leonardo Koutris

Pogoń Szczecin

€500K

Patryk Dziczek
OVR69
›
POT70+1
CDM

Patryk Dziczek

Pogoń Szczecin

€700K

Léo Borges
OVR69
›
POT73+4
LB

Léo Borges

Pogoń Szczecin

€1.2M

Valentin Cojocaru
OVR69
›
POT70+1
GK

Valentin Cojocaru

Pogoń Szczecin

€700K