Moon Seon Min64
LMRMLWRW

Moon Seon Min

Left Midfielder • FC Seoul • K League 1

PAC

90

SHO

62

PAS

53

DRI

66

DEF

37

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa61
Chọn vị trí64
Lực sút66
Sút vô lê70
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy65
Đá phạt53
Chuyền dài49
Chuyền ngắn53
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh54
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu61
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật77
Sức bền69
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

68

LWB

55

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

55

LB

53

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

53

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster