TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Momodou Lamin Sonko
LMRMCAMLWRWCM
Momodou Lamin SonkoEA SPORTS FC 27

Momodou LaminSonko

Gent1A Pro League

Sweden21 tuổi

Left Midfielder · 176 cm · 70 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT78+11Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
57
Tuổi
21
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 85, Tốc độ nước rút 85, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 85, Tăng tốc 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Momodou Lamin Sonko

Mạnh nhất

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

85

Xuất sắc

#4

Thăng bằng

83

Rất tốt

#5

Kiểm soát bóng

70

Tốt

#6

Rê bóng

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm66
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê51
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng50
Độ xoáy57
Đá phạt50
Chuyền dài59
Chuyền ngắn59
Nhãn quan61

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn85
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh62
Rê bóng70
Phản ứng60

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu35
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng15

Thể chất

TB55
Quyết liệt32
Sức bật63
Sức bền63
Sức mạnh63

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

Chính

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

45

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

45

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Gamechanger

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.200.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBGent
Giải đấu1A Pro League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9624

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập29/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Momodou Lamin Sonko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gent

Christian Burgess
OVR79
›
POT79
CB

Christian Burgess

Gent

€1.8M

Davy Roef
OVR76
›
POT76
GK

Davy Roef

Gent

€2.5M

Abdelkahar Kadri
OVR75
›
POT77+2
CM

Abdelkahar Kadri

Gent

€2.5M

Siebe Van der Heyden
OVR73
›
POT75+2
CB

Siebe Van der Heyden

Gent

€3M

Mathias Delorge
OVR72
›
POT82+10
CM

Mathias Delorge

Gent

€7M

Leonardo Lopes
OVR71
›
POT72+1
CM

Leonardo Lopes

Gent

€2.5M