Momodou Lamin Sonko67
LMRMLWRW

Momodou Lamin Sonko

Left Midfielder • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

85

SHO

63

PAS

57

DRI

71

DEF

26

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê51
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy57
Đá phạt50
Chuyền dài59
Chuyền ngắn59
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh62
Rê bóng70
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu35
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật63
Sức bền63
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

45

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

45

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger