Mohammed Harboush57
RBLBRM

Mohammed Harboush

Right Back • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

77

SHO

28

PAS

44

DRI

55

DEF

50

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa25
Chọn vị trí45
Lực sút23
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy40
Đá phạt30
Chuyền dài36
Chuyền ngắn49
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh39
Rê bóng52
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu44
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật52
Sức bền60
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

51

LF

47

CF

47

RF

47

RW

51

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

52

LWB

55

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

55

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

15