Mohammed Barnawi55
CBRB

Mohammed Barnawi

Center Back • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

59

SHO

22

PAS

39

DRI

46

DEF

53

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa20
Chọn vị trí25
Lực sút22
Sút vô lê20
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy29
Đá phạt25
Chuyền dài50
Chuyền ngắn48
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh46
Rê bóng41
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu48
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật59
Sức bền54
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

43

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

43

LWB

50

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

50

LB

52

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

52

GK

13