Mohammed Al Shuwayrikh63
CB

Mohammed Al Shuwayrikh

Center Back • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

62

SHO

29

PAS

49

DRI

54

DEF

61

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa29
Chọn vị trí37
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy27
Đá phạt26
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh47
Rê bóng49
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu65
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật84
Sức bền64
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header