Mohamed Guindo66
ST

Mohamed Guindo

Striker • RAAL La Louvière • 1A Pro League

PAC

61

SHO

68

PAS

46

DRI

65

DEF

30

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút62
Sút vô lê63
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy40
Đá phạt40
Chuyền dài33
Chuyền ngắn55
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh50
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu64
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

45

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

45

LB

44

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

44

GK

16