Shaquil Delos69
RBRM

Shaquil Delos

Right Back • RAAL La Louvière • 1A Pro League

PAC

84

SHO

54

PAS

58

DRI

68

DEF

63

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa42
Chọn vị trí53
Lực sút62
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt39
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh62
Rê bóng67
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu69
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật84
Sức bền76
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

64

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptQuick StepBruiser