Wagane Faye69
CBRBCDM

Wagane Faye

Center Back • RAAL La Louvière • 1A Pro League

PAC

64

SHO

28

PAS

47

DRI

64

DEF

69

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa25
Chọn vị trí18
Lực sút40
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy35
Đá phạt23
Chuyền dài50
Chuyền ngắn65
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh63
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật71
Sức bền67
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser