TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mohamed Cherif
CDMCMCAM
Mohamed CherifEA SPORTS FC 27

MohamedCherif

Sønderjyske FodboldMetropolitan Division

Guinea21 tuổi

Center Defensive Midfielder · 190 cm · 85 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT76+12Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
75
Tuổi
21
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 82, Quyết liệt 66
  • nền tảng vận động — Sức bền 69, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mohamed Cherif

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Sức bật

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#4

Sức bền

69

Trung bình

#5

Quyết liệt

66

Trung bình

#6

Tăng tốc

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm42
Sút xa39
Chọn vị trí54
Lực sút54
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng37
Độ xoáy34
Đá phạt36
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh57
Rê bóng57
Phản ứng60

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB73
Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền69
Sức mạnh82

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

57

LDM

60

CDM

60

Chính

RDM

60

RWB

57

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€725.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGuinea
CLBSønderjyske Fodbold
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi21 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12900

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập4/7/2024
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mohamed Cherif?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sønderjyske Fodbold

Marcus Bundgaard
OVR68
›
POT75+7
GK

Marcus Bundgaard

Sønderjyske Fodbold

€850K

Jacob Christensen
OVR68
›
POT73+5
CDM

Jacob Christensen

Sønderjyske Fodbold

€700K

Lirim Qamili
OVR68
›
POT69+1
ST

Lirim Qamili

Sønderjyske Fodbold

€900K

Rasmus Vinderslev
OVR68
›
POT68
CDM

Rasmus Vinderslev

Sønderjyske Fodbold

€700K

Sefer Emini
OVR67
›
POT71+4
CM

Sefer Emini

Sønderjyske Fodbold

€800K

Maxime Soulas
OVR67
›
POT69+2
CB

Maxime Soulas

Sønderjyske Fodbold

€2M