Mitchel Frame62
LBLM

Mitchel Frame

Left Back • Aberdeen • Scottish Premiership

PAC

76

SHO

45

PAS

53

DRI

60

DEF

57

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa30
Chọn vị trí55
Lực sút48
Sút vô lê31
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh47
Rê bóng59
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật62
Sức bền65
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

54

LWB

54

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

54

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

13