Min Gyeong Hyeon59
CMLMLBCAM

Min Gyeong Hyeon

Center Midfielder • Gimcheon Sangmu • K League 1

PAC

74

SHO

46

PAS

58

DRI

62

DEF

56

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa47
Chọn vị trí58
Lực sút42
Sút vô lê31
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy41
Đá phạt31
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh43
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu44
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật66
Sức bền65
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical