Miki Yamane70
RBRM

Miki Yamane

Right Back • LA Galaxy • MLS

PAC

74

SHO

61

PAS

64

DRI

70

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa63
Chọn vị trí63
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy48
Đá phạt38
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền78
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate