Sergi Roberto75
CDMCM

Sergi Roberto

Center Defensive Midfielder • LA Galaxy • MLS

PAC

68

SHO

63

PAS

79

DRI

75

DEF

73

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa66
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê50
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy78
Đá phạt60
Chuyền dài78
Chuyền ngắn83
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh76
Rê bóng74
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu68
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật63
Sức bền59
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng16
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

75

LWB

75

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

75

LB

74

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

74

GK

21