Riqui Puig74
CMCAMST

Riqui Puig

Center Midfielder • LA Galaxy • MLS

PAC

58

SHO

71

PAS

74

DRI

80

DEF

50

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa74
Chọn vị trí78
Lực sút70
Sút vô lê56
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy69
Đá phạt51
Chuyền dài79
Chuyền ngắn80
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh78
Rê bóng80
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu49
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật44
Sức bền49
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

78

LF

79

CF

79

RF

79

RW

78

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

79

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

79

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

64

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

64

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassLong Ball PassInventiveFirst Touch

Tags

Playmaker