Mika Mármol75
CBLB

Mika Mármol

Center Back • Feyenoord • Eredivisie

PAC

85

SHO

55

PAS

66

DRI

73

DEF

74

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa52
Chọn vị trí69
Lực sút64
Sút vô lê33
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy56
Đá phạt31
Chuyền dài72
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh72
Rê bóng74
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu75
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật89
Sức bền85
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

73

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

73

LB

73

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept