Mijit Mewlan54
RMSTRB

Mijit Mewlan

Right Midfielder • Shandong Taishan • CSL

PAC

71

SHO

52

PAS

41

DRI

56

DEF

18

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa41
Chọn vị trí48
Lực sút55
Sút vô lê37
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy31
Đá phạt34
Chuyền dài35
Chuyền ngắn45
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh40
Rê bóng55
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu43
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật54
Sức bền68
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

50

LWB

36

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

36

LB

34

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

34

GK

13