Mijat Gaćinović73
LMRMCAMLW

Mijat Gaćinović

Left Midfielder • AEK Athens • Hellas Liga

PAC

80

SHO

61

PAS

69

DRI

74

DEF

64

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút59
Sút vô lê59
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy70
Đá phạt62
Chuyền dài63
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu51
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền77
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

69

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical