TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mijat Gaćinović
LMRMSTLW
Mijat GaćinovićEA SPORTS FC 27

MijatGaćinović

AEKHellas Liga

Serbia31 tuổi

Left Midfielder · 176 cm · 70 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT77+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
69
Tuổi
31
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 73, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 81, Kiểm soát bóng 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mijat Gaćinović

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Thăng bằng

82

Rất tốt

#3

Tăng tốc

81

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#5

Sức bền

77

Tốt

#6

Phản ứng

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút59
Sút vô lê59
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng70
Độ xoáy70
Đá phạt62
Chuyền dài63
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng76

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu51
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB71
Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền77
Sức mạnh62

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

Chính

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

69

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

69

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€23.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSerbia
CLBAEK
Giải đấuHellas Liga
Tuổi31 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3242

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2022
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mijat Gaćinović?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AEK

Thomas Strakosha
OVR77
›
POT83+6
GK

Thomas Strakosha

AEK

€3M

Harold Moukoudi
OVR77
›
POT78+1
CB

Harold Moukoudi

AEK

€6M

Luka Jović
OVR77
›
POT83+6
ST

Luka Jović

AEK

€9M

Barnabás Varga
OVR77
›
POT77
ST

Barnabás Varga

AEK

€4M

Oleksandr Zubkov
OVR76
›
POT78+2
RM

Oleksandr Zubkov

AEK

€6M

Aboubakary Koita
OVR76
›
POT76
LM

Aboubakary Koita

AEK

€5M