TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mihăiță Lemnaru
CM
Mihăiță LemnaruEA SPORTS FC 27

MihăițăLemnaru

Cầu thủ tự do

Romania26 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 75 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT54+2Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
36
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
54
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 57, Tăng tốc 61, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 53, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 61, Tăng tốc 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mihăiță Lemnaru

Mạnh nhất

Thăng bằng

64

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#3

Tăng tốc

61

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

61

Trung bình

#5

Sức bền

57

Yếu

#6

Chuyền ngắn

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm31
Sút xa36
Chọn vị trí48
Lực sút48
Sút vô lê30
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng41
Độ xoáy38
Đá phạt36
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan51

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh47
Rê bóng53
Phản ứng50

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu40
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB52
Quyết liệt51
Sức bật46
Sức bền57
Sức mạnh55

Thủ môn

TB7
Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

46

LW

50

RW

50

CAM

49

LM

51

CM

51

Chính

RM

51

CDM

51

LB

50

CB

48

RB

50

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€25.000

Lương / tuần
€300
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi26 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17461

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2021
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mihăiță Lemnaru?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Andrei Rațiu
OVR80
›
POT80
RB

Andrei Rațiu

Rayo Vallecano

€18M

Ionuț Andrei Radu
OVR79
›
POT79
GK

Ionuț Andrei Radu

RC Celta de Vigo

€3M

Dennis Man
OVR77
›
POT78+1
RW

Dennis Man

PSV

€15M

Răzvan Marin
OVR76
›
POT77+1
CM

Răzvan Marin

AEK

€4M

Nicolae Stanciu
OVR75
›
POT79+4
CAM

Nicolae Stanciu

Dalian Yingbo FC

€1.8M

Alexandru Mitriță
OVR74
›
POT75+1
CAM

Alexandru Mitriță

Zhejiang Professional FC

€3.5M