TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mihai Toma
LWCMRBLMCDMRM
Mihai TomaEA SPORTS FC 27

MihaiToma

FCSBSUPERLIGA

Romania19 tuổi

Left Wing · 172 cm · 69 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT74+11Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
87
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
57
Tuổi
19
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 90, Tốc độ nước rút 85, Chọn vị trí 52
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 61, Nhanh nhẹn 89, Tăng tốc 90

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mihai Toma

Mạnh nhất

Tăng tốc

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#3

Thăng bằng

89

Xuất sắc

#4

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#5

Sức bền

69

Trung bình

#6

Lực sút

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB88
Tăng tốc90
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm54
Sút xa58
Chọn vị trí52
Lực sút67
Sút vô lê45
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt56
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh62
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu40
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB59
Quyết liệt56
Sức bật59
Sức bền69
Sức mạnh51

Thủ môn

TB8
Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

Chính

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

57

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

57

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBFCSB
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi19 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13648

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập31/8/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mihai Toma?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FCSB

Adrian Șut
OVR72
›
POT—
CDM

Adrian Șut

FCSB

€3.5M

Meriton Korenica
OVR72
›
POT72
LW

Meriton Korenica

FCSB

€3M

Juri Cisotti
OVR71
›
POT71
CM

Juri Cisotti

FCSB

€700K

Eddy Gnahoré
OVR70
›
POT75+5
CDM

Eddy Gnahoré

FCSB

€600K

Denis Drăguș
OVR69
›
POT72+3
ST

Denis Drăguș

FCSB

€2M

João Paulo
OVR69
›
POT69
CM

João Paulo

FCSB

€900K