TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mihai Popescu
CBRBCDM
Mihai PopescuEA SPORTS FC 27

MihaiPopescu

FCSBSUPERLIGA

Romania33 tuổi

Center Back · 188 cm · 83 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT70+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
40
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
77
Tuổi
33
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 68, Sức bật 79, Sức mạnh 81
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 68, Sức mạnh 81, Quyết liệt 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mihai Popescu

Mạnh nhất

Sức mạnh

81

Rất tốt

#2

Sức bật

79

Tốt

#3

Quyết liệt

77

Tốt

#4

Điềm tĩnh

72

Tốt

#5

Sức bền

70

Tốt

#6

Đánh đầu

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm36
Sút xa35
Chọn vị trí40
Lực sút58
Sút vô lê34
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng31
Độ xoáy21
Đá phạt25
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan47

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh72
Rê bóng54
Phản ứng65

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu68
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB77
Quyết liệt77
Sức bật79
Sức bền70
Sức mạnh81

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

65

LCB

70

CB

70

Chính

RCB

70

RB

65

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

InterceptSlide TackleAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€650.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBFCSB
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi33 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9799

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập3/9/2024
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGRCB
Số áo ĐTQG4

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mihai Popescu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FCSB

Adrian Șut
OVR72
›
POT—
CDM

Adrian Șut

FCSB

€3.5M

Meriton Korenica
OVR72
›
POT72
LW

Meriton Korenica

FCSB

€3M

Juri Cisotti
OVR71
›
POT71
CM

Juri Cisotti

FCSB

€700K

Eddy Gnahoré
OVR70
›
POT75+5
CDM

Eddy Gnahoré

FCSB

€600K

Denis Drăguș
OVR69
›
POT72+3
ST

Denis Drăguș

FCSB

€2M

João Paulo
OVR69
›
POT69
CM

João Paulo

FCSB

€900K