TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mihai Popa
GK
Mihai PopaEA SPORTS FC 27

MihaiPopa

Motor LublinEkstraklasa

Romania26 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 82 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT73+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
63
HANBắt bóng
62
KICPhát bóng
62
POSChọn vị trí
65
REFPhản xạ
71
Tuổi
26
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 71, Đổ người 63, Chọn vị trí 65
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 62, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mihai Popa

Mạnh nhất

Phản xạ

71

Tốt

#2

Phản ứng

70

Tốt

#3

Chọn vị trí

65

Trung bình

#4

Đổ người

63

Trung bình

#5

Bắt bóng

62

Trung bình

#6

Phát bóng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người63
Bắt bóng62
Phát bóng62
Chọn vị trí65
Phản xạ71

Tốc độ

TB42
Tăng tốc38
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

TB21
Dứt điểm12
Sút xa19
Chọn vị trí14
Lực sút47
Sút vô lê15
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB26
Tạt bóng16
Độ xoáy13
Đá phạt15
Chuyền dài33
Chuyền ngắn30
Nhãn quan49

Rê bóng

TB40
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh50
Rê bóng14
Phản ứng70

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu14
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng18

Thể chất

TB40
Quyết liệt29
Sức bật50
Sức bền32
Sức mạnh48

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

26

LS

26

RS

26

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

26

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

26

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

62

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBMotor Lublin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi26 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9508

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB71
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mihai Popa?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motor Lublin

Karol Czubak
OVR73
›
POT75+2
ST

Karol Czubak

Motor Lublin

€2.5M

Ivo Rodrigues
OVR69
›
POT73+4
CM

Ivo Rodrigues

Motor Lublin

€600K

Mbaye Ndiaye
OVR69
›
POT75+6
RW

Mbaye Ndiaye

Motor Lublin

€3M

Rony Lopes
OVR69
›
POT80+11
CAM

Rony Lopes

Motor Lublin

€1.2M

Filip Luberecki
OVR68
›
POT78+10
LB

Filip Luberecki

Motor Lublin

€2.5M

Fábio Ronaldo
OVR68
›
POT71+3
LW

Fábio Ronaldo

Motor Lublin

€2M