TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mihai Lixandru
CDMCMCB
Mihai LixandruEA SPORTS FC 27

MihaiLixandru

Al FatehROSHN Saudi League

Romania25 tuổi

Center Defensive Midfielder · 184 cm · 75 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT74+6Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
73
Tuổi
25
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 70, Sức mạnh 74, Quyết liệt 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mihai Lixandru

Mạnh nhất

Điềm tĩnh

75

Tốt

#2

Sức bật

74

Tốt

#3

Sức mạnh

74

Tốt

#4

Tăng tốc

73

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#6

Sức bền

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm50
Sút xa54
Chọn vị trí56
Lực sút68
Sút vô lê40
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng45
Độ xoáy37
Đá phạt37
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan62

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh75
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu55
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB72
Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền73
Sức mạnh74

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

62

LWB

65

LDM

67

CDM

67

Chính

RDM

67

RWB

65

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€900.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBAl Fateh
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7754

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập2/8/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mihai Lixandru?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Al Fateh

Lukáš Haraslín
OVR79
›
POT79
LW

Lukáš Haraslín

Al Fateh

€6M

Mourad Batna
OVR78
›
POT78
ST

Mourad Batna

Al Fateh

€400K

Zaydou Youssouf
OVR77
›
POT82+5
CDM

Zaydou Youssouf

Al Fateh

€6M

Wilfried Kanga
OVR74
›
POT74
ST

Wilfried Kanga

Al Fateh

€3M

Jorge Fernandes
OVR73
›
POT—
CB

Jorge Fernandes

Al Fateh

€1.5M

Marwane Saadane
OVR73
›
POT73
CB

Marwane Saadane

Al Fateh

€400K