Mick Schmetgens59
CB

Mick Schmetgens

Center Back • SV Werder Bremen • Bundesliga

PAC

54

SHO

33

PAS

39

DRI

37

DEF

60

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa24
Chọn vị trí28
Lực sút49
Sút vô lê37
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy36
Đá phạt36
Chuyền dài42
Chuyền ngắn44
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh42
Rê bóng31
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật62
Sức bền39
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

37

LF

37

CF

37

RF

37

RW

37

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

38

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

38

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

50

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

50

GK

15