Michael Venturi66
CB

Michael Venturi

Center Back • Avellino • Serie BKT

PAC

49

SHO

48

PAS

57

DRI

59

DEF

67

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa39
Chọn vị trí48
Lực sút59
Sút vô lê40
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy47
Đá phạt43
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng57
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật74
Sức bền40
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

16