Lorenco Šimić69
CB

Lorenco Šimić

Center Back • Avellino • Serie BKT

PAC

37

SHO

34

PAS

47

DRI

46

DEF

68

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa24
Chọn vị trí45
Lực sút47
Sút vô lê34
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy35
Đá phạt38
Chuyền dài43
Chuyền ngắn58
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh64
Rê bóng42
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu74
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền80
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

42

LF

44

CF

44

RF

44

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

59

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser

Tags

Strength